đen đủi

  1. Black
    • Mặt mũi đen đủi
      A black face
  2. Bad, unlucky
    • Vận đen đủi
      Bad luck, unlucky lot
đen đủi
Anh ấy có vẻ mặt đen đủi sau một ngày làm việc không suôn sẻ.